Bản dịch của từ 黃 trong tiếng Việt
黃

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
黃 (Danh từ)
Vàng úa, khô héo (như lá cây vàng úa)
枯黃。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Chữ tượng hình, hình con châu chấu trong chữ kim văn, nguyên nghĩa là con châu chấu)
(象形。金文象蝗蟲形。當是「蝗」的本字。本義:蝗蟲)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Màu vàng, màu đất trung tâm (như màu vàng rơm, vàng nghệ)
黃色
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tốt đẹp, tươi tốt (như mùa màng vàng tốt)
美好。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
黃 (Động từ)
Hỏng, thất bại (như việc bị đổ bể)
垮掉,壞了事
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chín, trưởng thành (như mùa màng chín vàng)
成熟。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
黃 (Danh từ)
Ngựa màu vàng đỏ (ngựa hoàng)
黃赤色的馬
Ấn vàng (con dấu bằng vàng)
金印
Sông Hoàng Hà (tên gọi tắt của sông Hoàng Hà)
黃河的簡稱。
Trẻ nhỏ, trẻ con (như trẻ thơ, trẻ chưa biết gì)
指幼兒。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phân và nước tiểu
糞便
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hoàng Đế (vị vua huyền thoại)
黃帝的略稱。
Chó màu vàng (chó hoàng)
黃犬
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lá thuốc lá
菸葉
Nước nước cổ đại ở phía tây huyện Hoàng Xuyên, tỉnh Hà Nam
古國名,在今河南省潢川縣西
Bệnh sốt (bệnh nhiệt)
熱病
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuốc nhuộm màu vàng
黃顏色的染料或顏料。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tài liệu đồi trụy, phim ảnh khiêu dâm (thường gọi là 'sách vàng')
指色情的書刊、電影、錄像等。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rượu (đặc biệt là rượu ngon)
指酒。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người già (như người tóc vàng, lão nhân)
指老人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sỏi mật (bệnh lý trong y học)
牛黃
Từ tiếng Việt gần nghĩa
