Bản dịch của từ 黄屋车 trong tiếng Việt

黄屋车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄屋车 (Danh từ)

huáng wū chē
01

Xe ngựa màu vàng dùng trong triều, xưa chỉ xe của hoàng đế (xe rước vua)

古时皇帝坐的车乘。。史记.卷七.项羽本纪:「纪信乘黄屋车,傅左纛,曰:『城中食尽,汉王降』楚军皆呼万岁。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄屋车

huáng

chē

黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép