Bản dịch của từ 黄巢起义 trong tiếng Việt

黄巢起义

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄巢起义 (Động từ)

huáng cháo qǐ yì
01

Khởi nghĩa Hoàng Sào (cuộc khởi nghĩa nông dân cuối đời Đường, do Hoàng Sào lãnh đạo, Trung Quốc.)

黄巢所领导的唐末农民大起义公元875年,黄巢发动起义,起义军提出'均平'的政治口号公元881年,起义军功下唐都 长安,建立了农民革命政权,国号大齐,也叫齐后来起义虽被唐王朝所镇压,但却导致了唐王朝的迅速 灭亡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄巢起义

huáng

cháo

黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép