Bản dịch của từ 黄曲霉菌 trong tiếng Việt

黄曲霉菌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄曲霉菌 (Danh từ)

huáng qū méi jūn
01

Nấm mốc Aspergillus flavus

一种有毒真菌,常见于食品中,会产生黄曲霉毒素。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄曲霉菌

huáng

méi

jūn

黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép