Bản dịch của từ 黄梁梦 trong tiếng Việt

黄梁梦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄梁梦 (Danh từ)

huáng liáng mèng
01

Hoàng lương mộng; đời người ngắn ngủi

“黄粱梦”比喻不切实际,不能实现的如意打算(含讥讽意),用“做黄粱梦”比喻沉洒于不切实际的梦想、中,也指想要实现的好事落得一场空。也说黄粱美梦、一枕黄梁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄梁梦

huáng

liáng

mèng

黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép