Bản dịch của từ 黄白之术 trong tiếng Việt
黄白之术
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
黄白之术 (Danh từ)
【huáng bái zhī shù】
01
Chỉ “thuật vàng bạc” (黃白:黃金與白銀) — các thuật đạo gia, phương pháp luyện thuốc/đốt luyện vật thành kim vàng, bạc; hàm nghĩa cổ là thuật làm vàng bạc hoặc chiêu dụ bằng của cải giả tạo.
黄白,黄金与白银。黄白之术指道家能将丹药烧炼成金银的方术。。后汉书.卷二十八上.桓谭传:「臣谭伏闻陛下穷折方士黄白之术,甚为明矣。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄白之术
huáng
黄
bái
白
zhī
之
shù
术
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
- Các biến thể:
- 黃, 𡕛, 𨝴
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 黄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璜
蟥
惶
媓
䳨
墴
韹
崲
䄓
湟
㾠
鱑
䵎
䵌
黋
黉
䵊
黇
黈
黃
䵋
黅
黊
黌
軚
帳
焆
㖲
梑
崒
壷
埱
谺
䆞
䨾
淕
黄色
黄瓜
黄昏
黄河
黄金
黄油
黄牛
黄鳝
黄豆
黄山
