Bản dịch của từ 黄碘 trong tiếng Việt

黄碘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄碘 (Danh từ)

huáng diǎn
01

Một tên gọi hóa học cũ, tham chiếu tới '碘仿' (iodoform,常作消毒或藥用化合物),即与碘有关的化合物名称古称)。

见〖碘仿〗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄碘

huáng

diǎn

黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép