Bản dịch của từ 黄肠 trong tiếng Việt

黄肠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄肠 (Danh từ)

huáng cháng
01

Một loại quan tài (hay đồ đựng) làm bằng gỗ bách có lõi vàng; trong văn bản cổ chỉ vật phẩm chôn cất hoặc thờ cúng bằng gỗ quý

以柏木中的黄心所做的椁。。后汉书.卷三十四.梁统传:「帝亲临丧,诸子欲从其诲,朝廷不听,赐以东园朱寿器、银镂、黄肠、玉匣、什物二十八种。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄肠

huáng

cháng

黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép