Bản dịch của từ 黄葵 trong tiếng Việt

黄葵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄葵 (Danh từ)

huáng kuí
01

Cây vông vàng; Hạt dẻ; hoa hướng dương

黄葵是一种植物,属于锦葵科,常见于热带和亚热带地区。它的种子可以食用,花朵也有观赏价值。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄葵

huáng

kuí

黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép