Bản dịch của từ 黄衫 trong tiếng Việt

黄衫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄衫 (Danh từ)

huáng shān
01

Áo vàng kiểu cổ (thời Tùy–Đường) — áo màu vàng, hoa lệ; rộng nghĩa chỉ y phục bay bổng, cũng ẩn chỉ thiếu niên hoặc hào hiệp; xưa còn là trang phục lí dịch

隋唐时少年穿的黄色华贵服装。泛指飘逸华丽的服装。借指少年。指行侠仗义的人。古时吏役之服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄衫

huáng

shān

黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép