Bản dịch của từ 黄袍加身 trong tiếng Việt

黄袍加身

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄袍加身 (Động từ)

huáng páo jiā shēn
01

Khoác hoàng bào (chỉ chính biến thành công, đoạt được quyền lực)

五代后周时,赵匡胤在陈桥驿发动兵变,部下给他披上黄袍,推拥为皇帝后来用'黄袍加身'指政变成功,夺得政权

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄袍加身

huáng

páo

jiā

shēn

黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép