Bản dịch của từ 黄金丸 trong tiếng Việt

黄金丸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄金丸 (Danh từ)

huáng jīn wán
01

Trái hồng bì (một loại quả có hình dạng như quả đậu, thường dùng trong y học)

1.指枇杷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trái quất vàng

2.指金橘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄金丸

huáng

jīn

wán

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép