Bản dịch của từ 黄金印 trong tiếng Việt

黄金印

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄金印 (Danh từ)

huáng jīn yìn
01

Con dấu làm bằng vàng, thường dùng bởi các quan lại hoặc quý tộc xưa.

黄金制作的印章。古时公侯将相所佩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄金印

huáng

jīn

yìn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
印举
印人
印佩
印信
印像
黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép