Bản dịch của từ 黄金埒 trong tiếng Việt

黄金埒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄金埒 (Danh từ)

huáng jīn liè
01

Tường rào màu vàng kim, chỉ triều đình.

金黄色的垣墙。指朝廷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄金埒

huáng

jīn

liè

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
埒亩
埒名
埒垣
埒才角妙
埒材角妙
黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép