Bản dịch của từ 黄金市场 trong tiếng Việt

黄金市场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄金市场 (Danh từ)

huáng jīn shì chǎng
01

Thị trường vàng, nơi diễn ra giao dịch mua bán vàng và đổi tiền vàng.

集中进行黄金买卖和金币兑换的市场。有的国家的黄金市场对黄金输出输入加以限制,有的则不加限制。目前世界上最主要的黄金市场在伦敦、苏黎世、纽约、香港等地。伦敦黄金市场的价格对世界黄金行市较有影响。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄金市场

huáng

jīn

shì

chǎng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
市丈
市不豫贾
市丝
市两
场人
场化
黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép