Bản dịch của từ 黄金律 trong tiếng Việt

黄金律

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄金律 (Danh từ)

huáng jīn lǜ
01

不变的法则规律。如基督教徒称新约中的「自己要人怎样对待,也要怎样对待别人」一语为黄金律。

Ví dụ
02

Luật vàng (tỉ lệ vàng) — nguyên tắc/tiêu chuẩn về tỉ lệ hài hòa (xem 黄金分割)

见「黄金分割」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tỷ lệ vàng; quy luật tỉ lệ cân đối được coi là “đẹp” (trong mỹ thuật, kiến trúc, thiết kế).

一种比例结构的总规律。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄金律

huáng

jīn

黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép