Bản dịch của từ 黄金时间 trong tiếng Việt
黄金时间
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
黄金时间 (Danh từ)
【huáng jīn shí jiān】
01
Thời gian vàng, khoảng thời gian mà lượng người nghe hoặc xem truyền hình đạt đỉnh.
指广播电视在一天中收听、收视人数最多的时间。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄金时间
huáng
黄
jīn
金
shí
时
jiān
间
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
时上
时不再来
间不容发
间不容瞬
间不容砺
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
- Các biến thể:
- 黃, 𡕛, 𨝴
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 黄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璜
蟥
惶
媓
䳨
墴
韹
崲
䄓
湟
㾠
鱑
䵎
䵌
黋
黉
䵊
黇
黈
黃
䵋
黅
黊
黌
軚
帳
焆
㖲
梑
崒
壷
埱
谺
䆞
䨾
淕
黄色
黄瓜
黄昏
黄河
黄金
黄油
黄牛
黄鳝
黄豆
黄山
