Bản dịch của từ 黄金树 trong tiếng Việt

黄金树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄金树 (Danh từ)

huáng jīn shù
01

Cây thường xanh có thân cao, lá hình bầu dục, dùng để trồng tạo cảnh quan.

常绿乔木。树干高而直。叶对生,宽卵形。夏初开花。中国广为栽培。枝叶可以提制桉油,树皮可制鞣料,木材供建筑用。适于栽植为绿化树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄金树

huáng

jīn

shù

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép