Bản dịch của từ 黄金海岸 trong tiếng Việt

黄金海岸

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄金海岸 (Từ chỉ nơi chốn)

huáng jīn hǎi àn
01

Bờ biển Vàng

澳大利亚的一个主要城市和旅游胜地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄金海岸

huáng

jīn

hǎi

àn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
岸巾
岸帻
黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép