Bản dịch của từ 黄金牓 trong tiếng Việt

黄金牓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄金牓 (Danh từ)

huáng jīn bǎng
01

Bảng vàng, danh sách những người đỗ đạt trong kỳ thi triều đình.

黄榜,殿试后朝廷发布的中式者名单。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄金牓

huáng

jīn

bǎng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
牓子
黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép