Bản dịch của từ 黄金瓜 trong tiếng Việt

黄金瓜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄金瓜 (Danh từ)

huáng jīn guā
01

Một loại dưa hấu có màu vàng, thường ngọt và thơm.

香瓜的一种。以其颜色金黄,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄金瓜

huáng

jīn

guā

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép