Bản dịch của từ 黄金缕 trong tiếng Việt

黄金缕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄金缕 (Danh từ)

huáng jīn lǚ
01

Tên gọi khác của bài thơ 'Điệp Luyến Hoa'.

词牌名。《蝶恋花》的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄金缕

huáng

jīn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
缕切
缕堤
缕子脍
缕彩
黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép