Bản dịch của từ 黄金躯 trong tiếng Việt
黄金躯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
黄金躯 (Danh từ)
【huáng jīn qū】
01
Thân hình màu vàng kim.
1.金黄色的躯干。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cơ thể quý giá, rất đáng trân trọng.
2.宝贵的身体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thân thể của Phật.
3.指佛身。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄金躯
huáng
黄
jīn
金
qū
躯
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
躯体
躯劳
躯口
躯命
躯壳
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
- Các biến thể:
- 黃, 𡕛, 𨝴
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 黄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璜
蟥
惶
媓
䳨
墴
韹
崲
䄓
湟
㾠
鱑
䵎
䵌
黋
黉
䵊
黇
黈
黃
䵋
黅
黊
黌
軚
帳
焆
㖲
梑
崒
壷
埱
谺
䆞
䨾
淕
黄色
黄瓜
黄昏
黄河
黄金
黄油
黄牛
黄鳝
黄豆
黄山
