Bản dịch của từ 黄金车 trong tiếng Việt

黄金车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄金车 (Danh từ)

huáng jīn chē
01

Chiếc xe được trang trí bằng vàng.

用黄金装饰的车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄金车

huáng

jīn

chē

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
车两
车主
黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép