Bản dịch của từ 黄金镊 trong tiếng Việt
黄金镊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
黄金镊 (Danh từ)
【huáng jīn niè】
01
Kiểu trang sức, mảnh vàng dùng để trang trí tóc, thường có dạng như một chiếc kẹp.
黄金制的簪端垂饰。用作簪上的装饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄金镊
huáng
黄
jīn
金
niè
镊
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
镊子
镊工
镊挦
镊白
镊肆
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
- Các biến thể:
- 黃, 𡕛, 𨝴
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 黄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璜
蟥
惶
媓
䳨
墴
韹
崲
䄓
湟
㾠
鱑
䵎
䵌
黋
黉
䵊
黇
黈
黃
䵋
黅
黊
黌
軚
帳
焆
㖲
梑
崒
壷
埱
谺
䆞
䨾
淕
黄色
黄瓜
黄昏
黄河
黄金
黄油
黄牛
黄鳝
黄豆
黄山
