Bản dịch của từ 黇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

(Danh từ)

tiān
01

Hươu đa-ma

黇鹿:鹿的一种,全身毛黄褐色或带赤褐色,有白色斑纹,角的上部扁平或呈掌状,尾略长,性温顺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

黇
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【CHIÊM】
Các biến thể:
𪏊
Hình thái radical:
⿰,黄,占
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép