Bản dịch của từ 黋 trong tiếng Việt
黋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuàng | ㄎㄨㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
黋 (Tính từ)
【kuàng】
01
〔~朗〕rộng rãi, sáng sủa như ánh sáng chiếu rọi (như trong câu “đột nhiên trong bụng sáng rỡ như có ánh trăng tròn chiếu xuyên qua”).
〔~朗〕光明,如“至其腹忽~~有穴,透天光如圆月。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Diện mạo sáng sủa, tươi sáng.
明貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
- Các biến thể:
- 爌, 𤾗
- Hình thái radical:
- ⿺,光,黃
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黄
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶丿一丿乚一丨丨一一丨乚一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
卝
贶
軦
砿
鑛
况
懬
纊
壙
穬
䂄
邝
䵌
䵏
黇
䵐
黄
䵊
䵍
黉
䵎
黃
黆
黅
懭
㺟
嚈
䚥
癌
嬮
鍡
蹑
鮯
䶒
䲡
㙺
