Bản dịch của từ 黌 trong tiếng Việt
黌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
黌 (Danh từ)
【hóng】
01
Xem chữ “黉” (trường học cổ) – nơi học hành, giống như trường học xưa
见“黉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 黉, 𣍜, 𪏬
- Hình thái radical:
- ⿱,𦥯,黃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黃
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶丿丶丿丨一一乚一一丶乚一丨丨一一丨乚一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紅
㗢
紭
叿
䃔
㖓
潂
瓨
谹
黉
沗
粠
䵐
䵎
黊
黄
黃
黉
䵍
黅
黆
黋
䵌
䵋
鸅
欔
驞
鷺
𠓙
矙
讒
衋
䖃
巙
韥
𠆟
