Bản dịch của từ 黍秀宫庭 trong tiếng Việt

黍秀宫庭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

黍秀宫庭 (Tính từ)

shǔ xiù gōng tíng
01

Cảm khái cảnh nước mất

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黍秀宫庭

shǔ

xiù

gōng

tíng

Các từ liên quan

黍丝
黍子
黍尺
黍民
黍油麦秀
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
宫主
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
黍
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
Các biến thể:
𥞆, 𥞫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép