Bản dịch của từ 黍米酒 trong tiếng Việt

黍米酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

黍米酒 (Danh từ)

shú mí jiǔ
01

Rượu nấu từ hạt thi () — tức rượu làm bằng ngô/miến thi xưa (rượu kê/tiểu mạch theo ngữ cảnh), một loại rượu truyền thống

用黍米酿制的酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黍米酒

shǔ

jiǔ

Các từ liên quan

黍丝
黍子
黍尺
黍民
黍油麦秀
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
黍
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
Các biến thể:
𥞆, 𥞫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép