Bản dịch của từ 黍铢 trong tiếng Việt

黍铢

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

黍铢 (Thành ngữ)

shǔ zhū
01

比喻极细微微不足道之处铢原为极小的重量单位),相当于微末之处”。

比喻微细之处。黍﹑铢均为轻微的重量单位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黍铢

shǔ

zhū

Các từ liên quan

黍丝
黍子
黍尺
黍民
黍油麦秀
铢两
铢两之奸
铢两分寸
铢两悉称
铢两相称
黍
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
Các biến thể:
𥞆, 𥞫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép