Bản dịch của từ 黍黏子 trong tiếng Việt
黍黏子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
黍黏子 (Danh từ)
【shǔ nián zǐ】
01
Một thứ hồ/chép làm từ nếp/thiều (黍) trong cổ đại, dùng để dán lớp đệm cứng vào gót hoặc đế giày (chất hồ dán giày cổ)
古代用以粘鞋子硬衬的黍米糊。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黍黏子
shǔ
黍
nián
黏
zi
子
Các từ liên quan
黍丝
黍子
黍尺
黍民
黍油麦秀
黏合剂
黏吝缴绕
黏土
黏埴
黏天
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
- Các biến thể:
- 𥞆, 𥞫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黍
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龧
屬
㒔
㻿
曙
数
蠴
鱪
䠱
蜀
襡
署
䵗
黏
䵚
黎
䵘
䵑
䵓
䵙
䵕
黐
䵜
䵒
𠌩
䘫
裌
㗁
罤
絫
椂
䌾
媔
㨕
骮
䇫
蜀黍
黍子
黍米
黍花
玉蜀黍
怪蜀黍
不差累黍
杀鸡为黍
