Bản dịch của từ 黎丘鬼 trong tiếng Việt

黎丘鬼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

黎丘鬼 (Danh từ)

lí qiū guǐ
01

Một loại quỷ trong truyện xưa (trong sách Lữ Tử Xuân Thu) — quỷ gọi là '黎丘鬼', thường biến hóa thành dáng con cháu người khác để trêu chọc, lừa gạt

古代传说中黎丘所出现的奇鬼,喜效人子侄昆弟之状,以戏弄他人。语本《吕氏春秋.疑似》:“梁北有黎丘部,有奇鬼焉,喜效人之子侄昆弟之状。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黎丘鬼

qiū

guǐ

Các từ liên quan

黎丘丈人
黎人
黎众
黎伯
黎俗
丘井
丘亭
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
黎
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
㴝, 䊍, 犂, 菞, 𥟖, 𥡓, 𦴙, 𦺙, 𨛫, 𨝟, 𪏭, 𪏯, 𪏱, 𪏵, 黧, 𥡚, 𥢀, 黎
Hình thái radical:
⿱,𥝢,⿱,人,氺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフノノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép