Bản dịch của từ 黎园子弟 trong tiếng Việt

黎园子弟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

黎园子弟 (Danh từ)

lí yuán zǐ dì
01

Chỉ chung các diễn viên hát bội/tuồng (những người làm nghề diễn xuất trong hát bội), chú thích: “”,借指戏曲人员

泛指戏曲演员。黎,通“梨”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黎园子弟

yuán

Các từ liên quan

黎丘丈人
黎丘鬼
黎人
黎众
黎伯
园丁
园亭
园令
园公
园区
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
黎
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
㴝, 䊍, 犂, 菞, 𥟖, 𥡓, 𦴙, 𦺙, 𨛫, 𨝟, 𪏭, 𪏯, 𪏱, 𪏵, 黧, 𥡚, 𥢀, 黎
Hình thái radical:
⿱,𥝢,⿱,人,氺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフノノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép