Bản dịch của từ 黎幔 trong tiếng Việt

黎幔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

黎幔 (Danh từ)

lí màn
01

Màn, rèm do người dân tộc Lê (黎族) dệt/đặt; nguyên nghĩa: chiếc màn/trang trí che chắn do người Lê làm (xem: 黎幕)

黎族人制作的幛幕。详“黎幕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黎幔

màn

Các từ liên quan

黎丘丈人
黎丘鬼
黎人
黎众
黎伯
幔亭
幔城
幔子
幔室
幔屋
黎
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
㴝, 䊍, 犂, 菞, 𥟖, 𥡓, 𦴙, 𦺙, 𨛫, 𨝟, 𪏭, 𪏯, 𪏱, 𪏵, 黧, 𥡚, 𥢀, 黎
Hình thái radical:
⿱,𥝢,⿱,人,氺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフノノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép