Bản dịch của từ 黎明前的黑暗 trong tiếng Việt
黎明前的黑暗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
黎明前的黑暗 (Danh từ)
【lí míng qián de hēi àn】
01
Bóng tối đến trước bình minh
黎明前的黑暗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mọi thứ chỉ có thể trở nên tốt hơn (thành ngữ)
事情只会变得更好(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黎明前的黑暗
lí
黎
míng
明
qián
前
de
的
hēi
黑
àn
暗
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
- Các biến thể:
- 㴝, 䊍, 犂, 菞, 𥟖, 𥡓, 𦴙, 𦺙, 𨛫, 𨝟, 𪏭, 𪏯, 𪏱, 𪏵, 黧, 𥡚, 𥢀, 黎
- Hình thái radical:
- ⿱,𥝢,⿱,人,氺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黍
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノフノノ丶丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睝
杝
㒿
斄
柂
䍠
藜
䙰
荲
鵹
錅
䴻
䵗
䵔
䵓
䵖
黏
䵒
䵕
黐
䵚
䵘
黍
䵙
踡
槥
蕊
樍
樚
瘛
槺
憓
醃
䦂
䊘
誯
黎明
巴黎
黎利
黎笋
黎族
黎值
黎民
黎庶
黎锦
黎黑
