Bản dịch của từ 黎母山 trong tiếng Việt

黎母山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

黎母山 (Danh từ)

lí mǔ shān
01

Tên núi (tên cổ) — núi ở trung bộ Hải Nam, là tên cũ của Ngũ Chỉ Sơn

山名。在海南省中部,五指山的旧称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黎母山

shān

Các từ liên quan

黎丘丈人
黎丘鬼
黎人
黎众
黎伯
母临
母亲
母亲河
母以子贵
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
黎
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
㴝, 䊍, 犂, 菞, 𥟖, 𥡓, 𦴙, 𦺙, 𨛫, 𨝟, 𪏭, 𪏯, 𪏱, 𪏵, 黧, 𥡚, 𥢀, 黎
Hình thái radical:
⿱,𥝢,⿱,人,氺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフノノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép