Bản dịch của từ 黏天 trong tiếng Việt

黏天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊnianthanh sắc

黏天 (Tính từ)

nián tiān
01

Gần trời, dường như chạm tới trời; (mô tả cảnh vật) cao vút, nối liền với bầu trời (Hán‑Việt: niêm thiên — 'dính/chéo trời')

谓贴近天,仿佛与天相连。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黏天

nián

tiān

Các từ liên quan

黏合剂
黏吝缴绕
黏土
黏埴
黏子
天一
天一阁
天丁
天上人间
黏
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊM】
Các biến thể:
䴴, 粘, 𥹽, 𪏹
Hình thái radical:
⿰,黍,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép