Bản dịch của từ 黏子 trong tiếng Việt

黏子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊnianthanh sắc

黏子 (Danh từ)

nián zǐ
01

Một thứ đồ chơi/trò chơi dân gian: dạng chiếc que hoặc vật nhỏ dùng để『倒捻子』(即把小物旋转抛接的别名可理解为 chơi quay/đập phóng con quay nhỏ

倒捻子的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黏子

nián

zi

Các từ liên quan

黏合剂
黏吝缴绕
黏土
黏埴
黏天
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
黏
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊM】
Các biến thể:
䴴, 粘, 𥹽, 𪏹
Hình thái radical:
⿰,黍,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép