Bản dịch của từ 黏液 trong tiếng Việt

黏液

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊnianthanh sắc

黏液 (Danh từ)

nián yè
01

Niêm dịch; chất nhầy

植物和动物体内分泌出来的黏稠液体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黏液

nián

Các từ liên quan

黏合剂
黏吝缴绕
黏土
黏埴
黏天
液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
黏
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊM】
Các biến thể:
䴴, 粘, 𥹽, 𪏹
Hình thái radical:
⿰,黍,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép