Bản dịch của từ 黏皮着骨 trong tiếng Việt

黏皮着骨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊnianthanh sắc

黏皮着骨 (Tính từ)

nián pí zhe gǔ
01

Dính da bám xương; gắn bó mật thiết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黏皮着骨

nián

zhuó

Các từ liên quan

黏合剂
黏吝缴绕
黏土
黏埴
黏天
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
黏
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊM】
Các biến thể:
䴴, 粘, 𥹽, 𪏹
Hình thái radical:
⿰,黍,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép