Bản dịch của từ 黏黍 trong tiếng Việt

黏黍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊnianthanh sắc

黏黍 (Danh từ)

nián shǔ
01

Bánh chưng/bánh tẻ (ở đây chỉ loại đồ nếp gói) — tức là 'zòngzi' (bánh ú, bánh gói bằng nếp)

即粽子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黏黍

nián

shǔ

Các từ liên quan

黏合剂
黏吝缴绕
黏土
黏埴
黏天
黍丝
黍子
黍尺
黍民
黍油麦秀
黏
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊM】
Các biến thể:
䴴, 粘, 𥹽, 𪏹
Hình thái radical:
⿰,黍,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép