Bản dịch của từ 黐线 trong tiếng Việt
黐线
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
黐线 (Tính từ)
【chī xiàn】
01
Điên (tiếng Quảng Đông)
疯狂(粤语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Điên
疯狂的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黐线
chī
黐
xiàn
线
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【LI】
- Các biến thể:
- 粚, 𥹗, 𥺡, 𥼝, 𦡬, 𪐑
- Hình thái radical:
- ⿰黍离
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黍
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬜
媸
噭
訵
䄜
鸱
蚩
吃
樆
瞝
哧
胵
䵑
䵒
黍
䵔
䵕
䵚
䵛
䵙
黎
䵖
䵓
䵘
蘿
㡪
欉
饔
㡩
韀
䉱
轢
鱂
襳
贗
巎
黐线
黐胶
