Bản dịch của từ 黑 trong tiếng Việt

Tính từDanh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

(Tính từ)

hēi
01

Đen; màu đen

像煤或墨的颜色;是物体完全吸收日光或与日光相似的光线时所呈现的颜色 (跟''白''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Độc ác; nham hiểm; xấu xa

坏;恶毒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tối; không có ánh sáng

光线昏暗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Bí mật; phi pháp

隐秘的;非法的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Phản động

象征反动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

hēi
01

Họ Hắc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hắc Long Giang

黑龙江

Ví dụ

(Động từ)

hēi
01

Thâm nhập; xâm nhập (phần cứng; phần mềm; mạng)

黑客攻击(进入网站等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trộm; cuỗm; gian lận; lừa lọc; bỏ túi; biển thủ (hành vi xấu)

欺骗;偷偷地;非法地掏腰包;拿走

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép