Bản dịch của từ 黑 trong tiếng Việt
黑

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑 (Tính từ)
Đen; màu đen
像煤或墨的颜色;是物体完全吸收日光或与日光相似的光线时所呈现的颜色 (跟''白''相对)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Độc ác; nham hiểm; xấu xa
坏;恶毒
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tối; không có ánh sáng
光线昏暗
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bí mật; phi pháp
隐秘的;非法的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phản động
象征反动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
黑 (Danh từ)
Họ Hắc
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hắc Long Giang
黑龙江
黑 (Động từ)
Thâm nhập; xâm nhập (phần cứng; phần mềm; mạng)
黑客攻击(进入网站等)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trộm; cuỗm; gian lận; lừa lọc; bỏ túi; biển thủ (hành vi xấu)
欺骗;偷偷地;非法地掏腰包;拿走
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
