Bản dịch của từ 黑三棱 trong tiếng Việt
黑三棱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑三棱 (Danh từ)
【hēi sān léng】
01
Tên một loại cây cỏ có thân rễ dùng làm thuốc và có thể dùng để nấu rượu.
1.草名。根茎可入药,可酿酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên khác của cây荸荠 (củ lục bình), vì lá có ba cạnh giống lưỡi kiếm.
2.荸荠的别名。以叶背有三棱剑脊而得名。见明李时珍《本草纲目.果六.乌芋》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑三棱
hēi
黑
sān
三
léng
棱
Các từ liên quan
黑下
黑下水
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
棱伽山
棱侧
棱光
棱台
棱坎
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗨
潶
嘿
黒
䵞
黸
黛
䵡
黳
黰
䵪
䵤
黫
黜
黙
䵨
酦
晾
蛪
琹
舜
䟢
蛨
椨
㙗
琼
㗇
筈
黑色
黑板
黑暗
拉黑
漆黑
黑夜
黑客
晒黑
乌黑
黑心
