Bản dịch của từ 黑丧着脸 trong tiếng Việt

黑丧着脸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑丧着脸 (Tính từ)

hēi sàng zhe liǎn
01

Mặt mày u ám, cau có, không vui vẻ.

脸色阴沉;不痛快。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑丧着脸

hēi

sàng

zhe

liǎn

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép