Bản dịch của từ 黑书 trong tiếng Việt

黑书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑书 (Danh từ)

hēi shū
01

Sách có nội dung phản động, chống đối chính quyền hoặc tư tưởng chính thống.

内容反动的书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑书

hēi

shū

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép