Bản dịch của từ 黑云 trong tiếng Việt
黑云
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑云 (Tính từ)
【hēi yún】
01
Diễn tả sắc mặt tối sầm, u ám, như khi trời có mây đen báo hiệu cơn giông.
4.形容脸色阴沉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ẩn dụ cho thế lực phản động, như đám mây đen báo hiệu nguy hiểm hay rối loạn sắp đến.
3.比喻反动势力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mây màu đen, thường báo hiệu trời sắp mưa hoặc bão
1.黑色的云。
Ví dụ
04
Biểu tượng cho mái tóc đen bóng, như đám mây đen trên bầu trời – dùng để chỉ tóc đen mượt, khỏe mạnh.
2.比喻乌发。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑云
hēi
黑
yún
云
Các từ liên quan
黑三棱
黑下
黑下水
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗨
潶
嘿
黒
䵞
黸
黛
䵡
黳
黰
䵪
䵤
黫
黜
黙
䵨
酦
晾
蛪
琹
舜
䟢
蛨
椨
㙗
琼
㗇
筈
黑色
黑板
黑暗
拉黑
漆黑
黑夜
黑客
晒黑
乌黑
黑心
