Bản dịch của từ 黑云母 trong tiếng Việt
黑云母
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑云母 (Danh từ)
【hēi yún mǔ】
01
Một loại khoáng vật mica chứa nhiều magiê và sắt, màu nâu đậm hoặc xanh đậm, dạng phiến mỏng, có tính đàn hồi.
含镁铁较多的云母,深褐色或深绿色,薄片状,有弹性。参见“云母”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑云母
hēi
黑
yún
云
mǔ
母
Các từ liên quan
黑三棱
黑下
黑下水
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
母临
母亲
母亲河
母以子贵
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗨
潶
嘿
黒
䵞
黸
黛
䵡
黳
黰
䵪
䵤
黫
黜
黙
䵨
酦
晾
蛪
琹
舜
䟢
蛨
椨
㙗
琼
㗇
筈
黑色
黑板
黑暗
拉黑
漆黑
黑夜
黑客
晒黑
乌黑
黑心
