Bản dịch của từ 黑云都 trong tiếng Việt
黑云都
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑云都 (Danh từ)
【hēi yún dōu】
01
Danh xưng chỉ đội thân binh của tướng nhà Ngũ Đại trong lịch sử Trung Quốc, thường gắn với từ “đô” như chỉ lực lượng quân sự đặc biệt.
五代杨行密亲兵的称号。唐末藩镇亲军多以“都”为名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑云都
hēi
黑
yún
云
dōu
都
Các từ liên quan
黑三棱
黑下
黑下水
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
都下
都中
都中纸贵
都丽
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗨
潶
嘿
黒
䵞
黸
黛
䵡
黳
黰
䵪
䵤
黫
黜
黙
䵨
酦
晾
蛪
琹
舜
䟢
蛨
椨
㙗
琼
㗇
筈
黑色
黑板
黑暗
拉黑
漆黑
黑夜
黑客
晒黑
乌黑
黑心
